Từ điển › 肝硬化肝硬化 nghĩa là gìgān yìng huàHán Việt: GAN NGẠNH HOÁxơ ganNghĩa gān yìng huàHán Việt: GAN NGẠNH HOÁxơ ganTiếng Anh: cirrhosisChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →