Từ điển › 肝糖肝糖 nghĩa là gìgān tángHán Việt: GAN ĐƯỜNGglycogenNghĩa gān tángHán Việt: GAN ĐƯỜNGglycogenTiếng Anh: glycogenChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →