Từ điển › 肝脏肝脏肝臟 nghĩa là gìgān zàngHán Việt: GAN TẠNGganNghĩa gān zàngHSK 7Hán Việt: GAN TẠNGganTiếng Anh: liverChữ thành phần肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →