肝脑涂地肝腦塗地 nghĩa là gì
gān nǎo tú dìHán Việt: GAN NÃO DƠ ĐỊA
hiến dâng mạng sống
Nghĩa
gān nǎo tú dìHán Việt: GAN NÃO DƠ ĐỊA
- hiến dâng mạng sống
Tiếng Anh: to offer one's life in sacrifice
gān nǎo tú dìHán Việt: GAN NÃO DƠ ĐỊA
hiến dâng mạng sống
Tiếng Anh: to offer one's life in sacrifice