Từ điển › 肠仔肠仔腸仔 nghĩa là gìcháng zǐxúc xíchNghĩa cháng zǐxúc xíchTiếng Anh: sausageChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →