Từ điển › 肠壁肠壁腸壁 nghĩa là gìcháng bìthành ruộtNghĩa cháng bìthành ruộtniêm mạc ruộtTiếng Anh: wall of intestine; lining of gutChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →