Từ điển › 肠支肠支腸支 nghĩa là gìcháng zhīmanh tràngNghĩa cháng zhīmanh tràngTiếng Anh: cecumChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →