肠易激综合征腸易激綜合徵 nghĩa là gì
cháng yì jī zōng hé zhēng
hội chứng ruột kích thích (IBS)
Nghĩa
cháng yì jī zōng hé zhēng
- hội chứng ruột kích thích (IBS)
Tiếng Anh: irritable bowel syndrome (IBS)
Chữ thành phần
- 肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →