Từ điển › 肠毒素肠毒素腸毒素 nghĩa là gìcháng dú sùđộc tố ruộtNghĩa cháng dú sùđộc tố ruộtTiếng Anh: enterotoxinsChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →