Từ điển › 肠病毒肠病毒腸病毒 nghĩa là gìcháng bìng dúvirus đường ruộtNghĩa cháng bìng dúvirus đường ruộtTiếng Anh: enterovirusChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →