Từ điển › 肠管肠管腸管 nghĩa là gìcháng guǎnruộtNghĩa cháng guǎnruộtống tiêu hóaTiếng Anh: intestine; gutChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →