肠粉腸粉 nghĩa là gì
cháng fěn
bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
Nghĩa
cháng fěn
- bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
Tiếng Anh: rice noodle roll, a roll made from sheets of rice flour dough, steamed and stuffed with meat, vegetables etc