Từ điển › 肠胃炎肠胃炎腸胃炎 nghĩa là gìcháng wèi yánviêm dạ dày ruộtNghĩa cháng wèi yánviêm dạ dày ruộtTiếng Anh: gastroenteritisChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →