Từ điển › 肠胃道肠胃道腸胃道 nghĩa là gìcháng wèi dàođường tiêu hóaNghĩa cháng wèi dàođường tiêu hóaTiếng Anh: digestive tractChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →