Từ điển › 肠衣肠衣腸衣 nghĩa là gìcháng yīlớp vỏ xúc xíchNghĩa cháng yīlớp vỏ xúc xíchTiếng Anh: sausage casingChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →