肠镜腸鏡 nghĩa là gì
cháng jìng
ống nội soi đại tràng
Nghĩa
cháng jìng
- ống nội soi đại tràng
- nội soi đại tràng (viết tắt của 腸鏡檢查|肠镜检查[chang2 jing4 jian3 cha2])
Tiếng Anh: colonoscope; colonoscopy (abbr. for 腸鏡檢查|肠镜检查[chang2 jing4 jian3 cha2])
cháng jìng
ống nội soi đại tràng
Tiếng Anh: colonoscope; colonoscopy (abbr. for 腸鏡檢查|肠镜检查[chang2 jing4 jian3 cha2])