股东名册股東名冊 nghĩa là gì
gǔ dōng míng cèHán Việt: CỔ ĐANG DANH SÁCH
sổ đăng ký cổ đông
Nghĩa
gǔ dōng míng cèHán Việt: CỔ ĐANG DANH SÁCH
- sổ đăng ký cổ đông
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →