股东大会股東大會 nghĩa là gì
gǔ dōng dà huìHán Việt: CỔ ĐANG ĐẠI HỘI
đại hội cổ đông
Nghĩa
gǔ dōng dà huìHán Việt: CỔ ĐANG ĐẠI HỘI
- đại hội cổ đông
Tiếng Anh: general shareholders' meeting
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →