Từ điển › 股交股交 nghĩa là gìgǔ jiāoHán Việt: CỔ GIAOquan hệ tình dục giữa hai đùiNghĩa gǔ jiāoHán Việt: CỔ GIAOquan hệ tình dục giữa hai đùiTiếng Anh: intercrural sexChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →