Từ điển › 股价股价股價 nghĩa là gìgǔ jiàHán Việt: CỔ GIÁgiá cổ phiếuNghĩa gǔ jiàHán Việt: CỔ GIÁgiá cổ phiếugiá cổ phầnTiếng Anh: stock price; share priceChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →