股份有限公司 nghĩa là gì
gǔ fèn yǒu xiàn gōng sīHán Việt: CỔ PHẦN HỮU HẠN CÔNG TI
công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần
Nghĩa
gǔ fèn yǒu xiàn gōng sīHán Việt: CỔ PHẦN HỮU HẠN CÔNG TI
- công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần
- tập đoàn
Tiếng Anh: joint-stock limited company; corporation
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →