Từ điển › 股利股利 nghĩa là gìgǔ lìHán Việt: CỔ LỢIcổ tứcNghĩa gǔ lìHán Việt: CỔ LỢIcổ tứcTiếng Anh: dividendChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →