Từ điển › 股市股市 nghĩa là gìgǔ shìHán Việt: CỔ THỊthị trường chứng khoánNghĩa gǔ shìHSK 7Hán Việt: CỔ THỊthị trường chứng khoánTiếng Anh: stock marketChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →