Từ điển › 股息股息 nghĩa là gìgǔ xīHán Việt: CỔ TỨCcổ tứcNghĩa gǔ xīHán Việt: CỔ TỨCcổ tứcTiếng Anh: dividendChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →