股掌 nghĩa là gì
gǔ zhǎng
(có ai đó trong) lòng bàn tay
Nghĩa
gǔ zhǎng
- (có ai đó trong) lòng bàn tay
- cb. (dưới) sự kiểm soát hoàn toàn của một người
Tiếng Anh: (have sb in) the palm of one's hand; fig. (under) one's complete control
gǔ zhǎng
(có ai đó trong) lòng bàn tay
Tiếng Anh: (have sb in) the palm of one's hand; fig. (under) one's complete control