股本回报率股本回報率 nghĩa là gì
gǔ běn huí bào lǜ
tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Nghĩa
gǔ běn huí bào lǜ
- tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Tiếng Anh: return on equity (ROE)
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →