股本金比率 nghĩa là gì
gǔ běn jīn bǐ lǜ
tỷ lệ vốn cổ phần
Nghĩa
gǔ běn jīn bǐ lǜ
- tỷ lệ vốn cổ phần
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →