Từ điển › 股权股权股權 nghĩa là gìgǔ quánHán Việt: CỔ QUYỀNcổ phần vốnNghĩa gǔ quánHán Việt: CỔ QUYỀNcổ phần vốnquyền cổ phiếuTiếng Anh: equity shares; stock rightChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →