股栗肤粟股慄膚粟 nghĩa là gì
gǔ lì fū sù
đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)
Nghĩa
gǔ lì fū sù
- đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 栗lì · Hán Việt: lặt, lật, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trậtchestnut tree; chestnuts; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →
- 粟sùoats, millet, barley12 nét · Xem thứ tự nét →