股民 nghĩa là gì
gǔ mínHán Việt: CỔ DÂN
nhà đầu tư chứng khoán
Nghĩa
gǔ mínHSK 7Hán Việt: CỔ DÂN
- nhà đầu tư chứng khoán
- nhà giao dịch cổ phiếu
Tiếng Anh: stock investor; share trader
gǔ mínHán Việt: CỔ DÂN
nhà đầu tư chứng khoán
Tiếng Anh: stock investor; share trader