Từ điển › 股灾股灾股災 nghĩa là gìgǔ zāiHán Việt: CỔ TAIsự sụp đổ thị trườngNghĩa gǔ zāiHán Việt: CỔ TAIsự sụp đổ thị trườngTiếng Anh: stock market crashChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →