股癣股癬 nghĩa là gì
gǔ xuǎn
nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
Nghĩa
gǔ xuǎn
- nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
- nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
- ngứa vùng bẹn
Tiếng Anh: tinea cruris, fungal skin infection of the groin; dermatomycosis, esp. sexually transmitted; jock itch