股票代号股票代號 nghĩa là gì
gǔ piào dài hàoHán Việt: CỔ PHIẾU ĐẠI HIỆU
mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
Nghĩa
gǔ piào dài hàoHán Việt: CỔ PHIẾU ĐẠI HIỆU
- mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
Tiếng Anh: ticker symbol (to identify share coupon)
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →