股票市场股票市場 nghĩa là gì
gǔ piào shì chǎngHán Việt: CỔ PHIẾU THỊ TRƯỜNG
thị trường chứng khoán
Nghĩa
gǔ piào shì chǎngHán Việt: CỔ PHIẾU THỊ TRƯỜNG
- thị trường chứng khoán
- sở giao dịch chứng khoán
Tiếng Anh: stock market; stock exchange
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →