股票投资股票投資 nghĩa là gì
gǔ piào tóu zī
đầu tư cổ phiếu
Nghĩa
gǔ piào tóu zī
- đầu tư cổ phiếu
- mua cổ phần
Tiếng Anh: to invest in stock; to buy shares
Chữ thành phần
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →