Từ điển › 股骨股骨 nghĩa là gìgǔ gǔHán Việt: CỔ CỐTxương đùiNghĩa gǔ gǔHán Việt: CỔ CỐTxương đùiTiếng Anh: femurChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →