Từ điển › 肢体肢体肢體 nghĩa là gìzhī tǐHán Việt: CHI THỂchiNghĩa zhī tǐHSK 7Hán Việt: CHI THỂchitứ chi và thân mìnhcơ thểTiếng Anh: limb; limbs and trunk; bodyChữ thành phần肢zhī · Hán Việt: chilimbs8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肢体肢体冲突zhī tǐ chōng tū xung đột thể chất; đánh nhau