Từ điển › 肥力肥力 nghĩa là gìféi lìHán Việt: PHÌ LỰCđộ phì nhiêu (của đất)Nghĩa féi lìHán Việt: PHÌ LỰCđộ phì nhiêu (của đất)Tiếng Anh: fertility (of soil)Chữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →