Từ điển › 肥壮肥壮肥壯 nghĩa là gìféi zhuàngHán Việt: PHÌ TRÁNGto khỏe và cường trángNghĩa féi zhuàngHán Việt: PHÌ TRÁNGto khỏe và cường trángTiếng Anh: stout and strongChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →