肥大 nghĩa là gì
féi dàHán Việt: PHÌ ĐẠI
(quần áo) rộng thùng thình; lỏng
Nghĩa
féi dàHán Việt: PHÌ ĐẠI
- (quần áo) rộng thùng thình; lỏng
- (người) mập; to béo
- (y học) phì đại
Tiếng Anh: (of clothes) baggy; loose; (of a person) fat; stout; (medicine) hypertrophy