Từ điển › 肥差肥差 nghĩa là gìféi chāiHán Việt: PHÌ SAIcông việc béo bởNghĩa féi chāiHán Việt: PHÌ SAIcông việc béo bởviệc nhàn hạTiếng Anh: lucrative job; cushy jobChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →