Từ điển › 肥效肥效 nghĩa là gìféi xiàoHán Việt: PHÌ HIỆUhiệu quả của phân bónNghĩa féi xiàoHán Việt: PHÌ HIỆUhiệu quả của phân bónTiếng Anh: effectiveness of fertilizerChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →