Từ điển › 肥沃肥沃 nghĩa là gìféi wòHán Việt: PHÌ ÓCmàu mỡNghĩa féi wòHSK 7Hán Việt: PHÌ ÓCmàu mỡTiếng Anh: fertileChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →沃wò · Hán Việt: ócto water, to irrigate; fertile, rich7 nét · Xem thứ tự nét →