Từ điển › 肥甘肥甘 nghĩa là gìféi gānHán Việt: PHÌ CAMđồ ăn ngonNghĩa féi gānHán Việt: PHÌ CAMđồ ăn ngonTiếng Anh: fine foodsChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →甘gān · Hán Việt: camsweet, tasty; willing5 nét · Xem thứ tự nét →