Từ điển › 肥皂沫肥皂沫 nghĩa là gìféi zào mòbọt xà phòngNghĩa féi zào mòbọt xà phòngbọtTiếng Anh: soapy lather; foamChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →皂zàosoap; black; menial servant7 nét · Xem thứ tự nét →沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →