Từ điển › 肥缺肥缺 nghĩa là gìféi quēHán Việt: PHÌ KHUYẾTchức vụ béo bởNghĩa féi quēHán Việt: PHÌ KHUYẾTchức vụ béo bởTiếng Anh: lucrative postChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →