Từ điển › 肥胖症肥胖症 nghĩa là gìféi pàng zhèngHán Việt: PHÌ BỠN CHỨNGbệnh béo phìNghĩa féi pàng zhèngHán Việt: PHÌ BỠN CHỨNGbệnh béo phìTiếng Anh: obesityChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →