肩周炎 nghĩa là gì
jiān zhōu yán
viêm bao khớp vai (đông cứng vai)
Nghĩa
jiān zhōu yán
- viêm bao khớp vai (đông cứng vai)
Tiếng Anh: adhesive capsulitis (frozen shoulder)
jiān zhōu yán
viêm bao khớp vai (đông cứng vai)
Tiếng Anh: adhesive capsulitis (frozen shoulder)