肩并肩肩並肩 nghĩa là gì
jiān bìng jiān
kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau
Nghĩa
jiān bìng jiān
- kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau
Tiếng Anh: shoulder to shoulder; abreast; side by side
jiān bìng jiān
kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau
Tiếng Anh: shoulder to shoulder; abreast; side by side