Từ điển › 肩扛肩扛 nghĩa là gìjiān kángmang trên vaiNghĩa jiān kángmang trên vaiTiếng Anh: to carry on the shoulderChữ thành phần肩jiānshoulders; to shoulder, to bear8 nét · Xem thứ tự nét →扛káng · Hán Việt: giăngto lift; to carry on one's shoulders6 nét · Xem thứ tự nét →